Anthropic Academy · Phiên bản Tiếng Việt

Làm chủ Claude AI
từ nền tảng đến nâng cao

Toàn bộ kiến thức từ chương trình học chính thức của Anthropic, được chuyển ngữ sang tiếng Việt và tổ chức lại để học từng bước. Từ người mới bắt đầu đến kỹ sư xây dựng ứng dụng AI.

18 bài học 6 phần Quiz tự kiểm tra Miễn phí
Nguồn gốc kiến thức: Tất cả nội dung được tổng hợp và dịch từ tài liệu công khai của Anthropic Academy, Anthropic Docs, và Claude Code Docs. Bản quyền nội dung thuộc về © Anthropic PBC. Tài liệu này do Green Box Education (GBE) biên dịch và định dạng lại cho mục đích học tập phi thương mại.
Phần I · Claude 101 — Nền tảng
01
Claude 101 · Bài 1

Claude là gì?

Hiểu Claude trước khi dùng Claude

Claude là một Large Language Model (LLM) — mô hình ngôn ngữ lớn — được phát triển bởi Anthropic. Khác với các chatbot đơn giản, Claude được xây dựng với trọng tâm vào sự an toàn (safety), tính trung thực (honesty), và khả năng hữu ích thực sự (helpfulness). Anthropic gọi đây là bộ ba HHH: Helpful, Harmless, Honest.

Claude là AI loại gì?

Claude là AI tổng quát (general-purpose AI), có thể hỗ trợ nhiều loại công việc khác nhau mà không cần lập trình lại:

Ngôn ngữ

Đọc & Viết

Tóm tắt, dịch thuật, soạn thảo, chỉnh sửa văn bản, phân tích tài liệu dài.

Lập trình

Code

Viết, giải thích, debug, refactor code trong hầu hết ngôn ngữ phổ biến.

Phân tích

Tư duy

Lập luận, brainstorm, phân tích số liệu, trả lời câu hỏi phức tạp.

Thị giác

Vision

Xử lý và phân tích hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ, tài liệu dạng ảnh.

Các model Claude hiện tại

Anthropic cung cấp ba dòng model chính, mỗi dòng có điểm mạnh riêng:

ModelĐặc điểmContext windowGiá (input/1M token)
claude-opus-4-8Mạnh nhất — lập luận phức tạp, agentic coding1M tokens$5
claude-sonnet-4-6Cân bằng tốc độ và thông minh1M tokens$3
claude-haiku-4-5Nhanh nhất, phù hợp tác vụ đơn giản200K tokens$1
Mẹo chọn model

Nếu chưa biết chọn gì, bắt đầu với claude-sonnet-4-6 — cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí. Chỉ chuyển sang Opus khi cần lập luận rất phức tạp hoặc multi-step agentic tasks.

Điều gì khiến Claude khác biệt?

  • Constitutional AI: Anthropic dùng phương pháp đào tạo đặc biệt giúp Claude tự đánh giá và điều chỉnh hành vi theo các nguyên tắc đạo đức, không chỉ dựa vào RLHF thuần túy.
  • Context window lớn: Lên đến 1 triệu token — tương đương khoảng 750,000 từ — cho phép xử lý tài liệu rất dài trong một lần.
  • Trung thực về giới hạn: Claude được đào tạo để nói "tôi không chắc" hoặc "tôi có thể sai" khi cần, thay vì luôn đưa ra câu trả lời nghe có vẻ tự tin.
  • Multilingual: Hỗ trợ tốt tiếng Việt và hơn 50 ngôn ngữ khác, không cần chuyển sang tiếng Anh.
Kiểm tra nhanh · Bài 01
Claude Opus 4.8 và Haiku 4.5 khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
  • A Opus hỗ trợ tiếng Việt, Haiku thì không
  • B Opus mạnh hơn cho tác vụ phức tạp, Haiku nhanh hơn cho tác vụ đơn giản
  • C Haiku có context window lớn hơn Opus
  • D Chỉ khác về giá, không khác về khả năng
02
Claude 101 · Bài 2

Cuộc trò chuyện đầu tiên

Cách Claude đọc và xử lý yêu cầu của bạn

Mỗi cuộc trò chuyện với Claude có cấu trúc cơ bản. Hiểu cấu trúc này giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn ngay từ đầu.

Cấu trúc một tin nhắn

Mỗi yêu cầu bạn gửi đến Claude gồm ba phần tiềm năng:

System Prompt

Ngữ cảnh nền

Hướng dẫn chung cho toàn bộ cuộc trò chuyện: vai trò của Claude, quy tắc phải tuân, giọng điệu. Người dùng thường không thấy phần này.

Human

Yêu cầu của bạn

Câu hỏi hoặc lệnh bạn gõ vào. Đây là phần bạn kiểm soát trực tiếp mỗi lần nhắn.

Assistant

Phản hồi của Claude

Câu trả lời được tạo ra dựa trên system prompt + lịch sử cuộc trò chuyện + yêu cầu hiện tại.

Multi-turn conversation

Claude nhớ toàn bộ lịch sử cuộc trò chuyện trong session đó. Bạn có thể tham chiếu lại nội dung trước mà không cần nhắc lại:

// Lượt 1
Bạn: Giải thích cho tôi khái niệm "context window".
Claude: Context window là lượng văn bản tối đa...

// Lượt 2 — Claude vẫn nhớ lượt 1
Bạn: Vậy 1 triệu token tương đương bao nhiêu trang sách?
Claude: Dựa trên khái niệm tôi vừa giải thích...
Lưu ý quan trọng

Claude không nhớ gì giữa các cuộc trò chuyện khác nhau. Mỗi lần mở chat mới là một trang trắng — trừ khi bạn dùng tính năng Memory hoặc Projects.

Claude hoạt động như thế nào?

Claude không "tìm kiếm" câu trả lời trên internet theo thời gian thực (trừ khi bật Web Search). Thay vào đó, Claude sinh ra (generate) văn bản dựa trên pattern học được từ quá trình huấn luyện. Điều này có nghĩa là:

  • Claude có knowledge cutoff — không tự động biết tin tức sau ngày đào tạo kết thúc.
  • Claude có thể tự tin mà sai (hallucination) — đặc biệt với số liệu cụ thể, tên người, hoặc sự kiện chi tiết.
  • Claude cho kết quả không hoàn toàn xác định — cùng một câu hỏi có thể cho câu trả lời hơi khác nhau mỗi lần.

Stop reasons

Claude kết thúc phản hồi vì một trong ba lý do:

  • end_turn — Claude tự quyết định đã trả lời xong.
  • max_tokens — Đã đạt giới hạn độ dài output được cài đặt.
  • stop_sequence — Gặp ký tự/chuỗi được định nghĩa trước là điểm dừng.
03
Claude 101 · Bài 3

Nhận kết quả tốt hơn

Prompt engineering thực chiến — từ cơ bản đến nâng cao

Prompt engineering là nghệ thuật viết yêu cầu sao cho Claude hiểu đúng và cho ra kết quả tốt nhất. Đây không phải là hack hay mẹo vặt — đây là kỹ năng giao tiếp có cấu trúc.

Nguyên tắc cốt lõi: Rõ ràng và trực tiếp

Claude hoạt động tốt nhất khi bạn nói rõ bạn muốn gì, cho ai, và ở định dạng nào. Không cần lịch sự thái quá hay vòng vo:

// ❌ Prompt yếu — quá mơ hồ
"Bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần viết gì đó về AI."

// ✅ Prompt tốt — rõ ràng, cụ thể
"Viết một đoạn giới thiệu 150 chữ về AI tổng quát,
dành cho độc giả là nhà quản lý doanh nghiệp
chưa có kiến thức kỹ thuật. Giọng văn chuyên nghiệp
nhưng dễ hiểu. Không dùng thuật ngữ kỹ thuật."

6 kỹ thuật prompt chính

Technique 1

Giao vai trò (Role Prompting)

Nói với Claude đóng vai chuyên gia: "Bạn là kế toán viên với 15 năm kinh nghiệm..." Giúp Claude điều chỉnh giọng điệu và độ sâu phù hợp.

Technique 2

Cho ví dụ (Few-shot)

Đưa 2–3 ví dụ mẫu về output bạn muốn. Claude học pattern từ ví dụ tốt hơn từ mô tả.

Technique 3

Để Claude suy nghĩ (Chain of Thought)

Thêm "Hãy suy nghĩ từng bước" hoặc "Giải thích lý do trước khi trả lời" — cải thiện đáng kể bài toán logic và toán học.

Technique 4

Dùng XML tags

Wrap nội dung phức tạp trong tags để Claude phân biệt rõ các phần: <document>, <examples>, <instructions>.

Technique 5

Prefill response

Bắt đầu câu trả lời cho Claude: "Câu trả lời của tôi: {" — buộc Claude trả lời theo định dạng JSON, list, hoặc cấu trúc cụ thể.

Technique 6

Prompt chaining

Chia tác vụ lớn thành nhiều prompt nhỏ nối tiếp nhau. Output của bước trước là input của bước sau.

Ví dụ thực tế: Role + XML + CoT

System: Bạn là chuyên gia tư vấn chiến lược kinh doanh
với 20 năm kinh nghiệm tại thị trường Đông Nam Á.

User:
<context>
Công ty tôi bán phần mềm quản lý nhân sự (SaaS).
Doanh thu hiện tại: 2 tỷ VND/năm.
Thị trường mục tiêu: SME tại Việt Nam.
</context>

<question>
Tôi nên ưu tiên kênh bán hàng nào để tăng trưởng
nhanh nhất trong 12 tháng tới?
</question>

Hy phân tích từng bước trước khi đưa ra khuyến nghị.
Khi nào cần cấu trúc phức tạp?

Task ngắn và đơn giản: viết tự nhiên như nhắn tin bạn bè. Task phức tạp, nhiều ràng buộc, kết quả quan trọng: dùng cấu trúc đầy đủ với role + context + format + constraints.

Kiểm tra nhanh · Bài 03
Kỹ thuật nào phù hợp nhất khi bạn cần Claude giải một bài toán logic phức tạp?
  • A Role prompting — giao cho Claude vai toán học gia
  • B Few-shot — đưa 3 ví dụ bài toán tương tự
  • C Chain of Thought — yêu cầu Claude suy nghĩ từng bước
  • D XML tags — wrap bài toán trong thẻ <problem>
04
Claude 101 · Bài 4

Chat · Cowork · Code

Ba môi trường làm việc chính của Claude desktop

Claude Desktop App không chỉ là một ô chat. Nó cung cấp ba môi trường làm việc khác nhau, mỗi cái tối ưu cho một loại công việc riêng.

Chế độ Chat

Hội thoại tự do, không cần cấu hình. Phù hợp cho:

  • Câu hỏi nhanh, tra cứu thông tin, brainstorm ý tưởng.
  • Dịch thuật, tóm tắt, viết email một lần.
  • Thử nghiệm prompt trước khi đưa vào quy trình.
Lưu ý

Chat session kết thúc khi bạn đóng. Claude không mang ngữ cảnh sang cuộc trò chuyện mới trừ khi bật Memory.

Chế độ Cowork

Làm việc trực tiếp với file trên máy tính của bạn. Claude có thể đọc, tạo, chỉnh sửa file trong thư mục được cấp quyền.

  • Task loop: Claude đọc file → thực hiện thay đổi → bạn review → Claude tiếp tục.
  • Skills & Plugins: Các hướng dẫn tái sử dụng giúp Claude biết cách làm việc theo quy trình cụ thể của bạn.
  • File workflows: Xử lý nhiều file, tạo báo cáo từ dữ liệu, biên tập bản thảo dài.
Cảnh báo bảo mật

Chỉ cấp quyền cho thư mục làm việc cụ thể — không bao giờ cấp quyền toàn bộ máy tính. Cowork có thể ghi và xóa file theo yêu cầu.

Chế độ Claude Code

Công cụ chạy trong terminal, dành cho lập trình viên. Khác với Cowork ở chỗ Claude Code hiểu toàn bộ codebase, chạy được lệnh, và commit Git.

# Cài đặt Claude Code
npm install -g @anthropic-ai/claude-code

# Chạy trong thư mục dự án
cd my-project
claude

# Claude sẽ đọc toàn bộ codebase và bắt đầu làm việc
  • Đọc và hiểu toàn bộ codebase, không chỉ file riêng lẻ.
  • Chạy lệnh terminal, test, build trực tiếp.
  • Tích hợp với VS Code và các IDE phổ biến.
  • Hỗ trợ third-party providers ngoài Anthropic.
Phần II · Tổ chức công việc
05
Tổ chức · Bài 5

Projects — Không gian làm việc lâu dài

Giữ ngữ cảnh xuyên suốt các cuộc trò chuyện

Projects cho phép bạn tạo không gian làm việc có bộ nhớ và ngữ cảnh riêng biệt. Mọi cuộc trò chuyện bên trong Project đều tham chiếu cùng một bộ tài liệu nền và hướng dẫn.

Tại sao cần Projects?

Không có Projects, mỗi chat là một trang trắng. Với Projects, Claude biết ngay từ đầu: bạn là ai, dự án đang làm là gì, quy tắc nào cần tuân theo.

Cấu trúc một Project

Project Instructions

Hướng dẫn nền

Được đọc trước mỗi cuộc trò chuyện. Định nghĩa vai trò của Claude, quy tắc, tone giọng, ngữ cảnh dự án.

Knowledge Base

Tài liệu đính kèm

File, tài liệu, dữ liệu mà Claude cần tham chiếu. Upload một lần, dùng mãi trong Project.

Conversations

Các cuộc trò chuyện

Nhiều session riêng biệt, đều kế thừa Instructions và Knowledge Base của Project.

Viết Project Instructions hiệu quả

Instructions tốt trả lời được 4 câu hỏi:

  1. Claude là ai? — Vai trò, chuyên môn, tone cần dùng.
  2. Context là gì? — Tổ chức, dự án, đối tượng người dùng cuối.
  3. Phải làm gì? — Các loại task Claude sẽ được yêu cầu.
  4. Cần tránh gì? — Quy tắc, giới hạn, điều không được làm.
// Ví dụ Project Instructions ngắn gọn
Bạn là trợ lý nội dung cho Green Box Education (GBE).

Context: GBE là tổ chức tư vấn và đào tạo doanh nghiệp
tại Việt Nam. Đối tượng: nhà quản lý SME.

Nhiệm vụ: Hỗ trợ viết báo cáo, phân tích, tài liệu
đào tạo nội bộ.

Quy tắc viết:
- Tiếng Việt rõ ràng, không dùng thuật ngữ quá kỹ thuật
- Giọng văn chuyên nghiệp nhưng gần gũi
- Luôn cấu trúc nội dung theo đề mục rõ ràng
Nguyên tắc lean context

Instructions không phải càng dài càng tốt. Giữ ở mức 150–300 từ cho phần "luôn đọc". Chi tiết sâu hơn để trong file đính kèm Knowledge Base, Claude sẽ tham chiếu khi cần.

06
Tổ chức · Bài 6

Artifacts — Sản phẩm đóng gói

Khi output là một tệp dùng được, không chỉ là văn bản trong chat

Artifacts là output có cấu trúc mà Claude tạo ra — không phải văn bản trong chat, mà là tệp hoàn chỉnh bạn có thể tải về, chỉnh sửa, hoặc dùng trực tiếp.

Các loại Artifact Claude tạo được

Web

HTML

Trang web hoàn chỉnh. Mở ngay trong trình duyệt, không cần server.

App

React

Component tương tác, preview trực tiếp trong Claude. Xuất thành file .jsx.

Văn bản

Markdown / Docx

Bài viết có cấu trúc. Copy sang Notion, Medium, hoặc xuất Word.

Sơ đồ

Mermaid / SVG

Flowchart, ERD, sequence diagram từ mô tả text. Render thành hình ảnh.

Office

PPTX / XLSX

File PowerPoint, Excel tải về và chỉnh sửa bình thường.

Data

PDF / CSV / JSON

Báo cáo PDF, dữ liệu có cấu trúc xuất từ phân tích.

Khi nào KHÔNG dùng Artifact?

Không phải mọi output đều nên thành Artifact. Dưới đây là phân loại rõ ràng:

Loại outputNên dùngLý do
Câu trả lời ngắn, trao đổiChatKhông cần lưu riêng
Brainstorm, phác thảoChatCần nhiều vòng qua lại
Trang web, ứng dụng nhỏArtifact HTML/ReactDùng được ngay
Slide, báo cáo formalArtifact PPTX/PDFGiao được cho khách hàng
Sơ đồ hệ thốngArtifact MermaidVẽ từ mô tả, không cần Figma
Claude Design (Research Preview)

Bên cạnh Artifacts, Anthropic Labs đang thử nghiệm Claude Design — tạo prototype và thiết kế trực quan chuyên nghiệp qua hội thoại. Hiện đang ở research preview, chạy trên Claude Opus 4.7.

07
Tổ chức · Bài 7

Skills — Hướng dẫn tái sử dụng

Dạy Claude làm đúng cách của bạn, một lần, dùng mãi

Skills (trong Cowork và Claude Code) là file Markdown chứa hướng dẫn cụ thể mà Claude áp dụng khi thực hiện một loại tác vụ nhất định. Thay vì giải thích lại mỗi lần, bạn viết một lần vào Skill file.

Skills hoạt động như thế nào?

Khi bạn yêu cầu Claude làm gì đó trong Cowork, Claude tự kiểm tra: "Có Skill nào phù hợp với tác vụ này không?". Nếu có, Claude đọc Skill file trước khi thực hiện.

# Ví dụ: Skill file cho viết báo cáo
# /mnt/skills/viet-bao-cao/SKILL.md

## Khi nào dùng Skill này
Dùng khi được yêu cầu viết báo cáo phân tích
cho doanh nghiệp.

## Cấu trúc bắt buộc
1. Tóm tắt điều hành (200-300 chữ)
2. Phân tích tình trạng hiện tại
3. Phát hiện chính (bullet points)
4. Khuyến nghị ưu tiên
5. Bước tiếp theo cụ thể

## Quy tắc định dạng
- Font chữ: Cambria heading, Barlow body
- Không dùng ngôn ngữ buzzword
- Số liệu phải có nguồn

Skills vs Project Instructions

SkillsProject Instructions
Phạm viMột loại tác vụ cụ thểToàn bộ Project
Khi nào đọcKhi tác vụ phù hợpMỗi cuộc trò chuyện
Lưu ở đâuFile trên máy (Cowork)Cloud (Projects)
Chia sẻChia sẻ được với teamTrong Project của bạn
Skills for Enterprise

Doanh nghiệp có thể tạo bộ Skills chuẩn và phân phối cho toàn team — đảm bảo mọi người làm việc với Claude theo cùng một tiêu chuẩn. Đây là nền tảng để xây dựng quy trình có thể mở rộng.

Phần III · Mở rộng khả năng
08
Mở rộng · Bài 8

Kết nối công cụ của bạn

Connectors — Claude đọc được Gmail, Drive, Slack và hơn thế

Connectors biến Claude từ ứng dụng độc lập thành trung tâm làm việc tích hợp. Claude có thể đọc email, tìm file, xem lịch — tất cả trong một cuộc trò chuyện.

Các connector phổ biến

Google

Gmail + Drive + Calendar

Tra email, tìm file, xem lịch hẹn, soạn phản hồi.

Microsoft

Outlook + OneDrive

Tương tự Google Workspace nhưng cho môi trường Microsoft 365.

Team

Slack + Notion

Đọc kênh Slack, tra nội dung Notion, tóm tắt thread.

Dev

GitHub + Jira

Review PR, đọc issue, tóm tắt sprint.

Privacy — Đọc kỹ trước khi kết nối

Cảnh báo privacy quan trọng

Khi kết nối Gmail, Claude có thể đọc toàn bộ hộp thư — không chỉ email bạn đề cập. Tương tự với Drive và Slack. Mỗi kết nối là cấp quyền truy cập toàn diện.

Nếu dùng tài khoản công ty, kiểm tra chính sách IT của tổ chức trước khi kết nối AI bên ngoài.

  • Bắt đầu với một connector bạn thực sự cần — không kết nối hàng loạt.
  • Bạn có thể thu hồi quyền bất cứ lúc nào trong Settings.
  • Gói Team/Enterprise có admin control để quản lý connectors cho toàn tổ chức.
09
Mở rộng · Bài 9

Enterprise Search

Tìm kiếm thông minh trong toàn bộ dữ liệu nội bộ

Enterprise Search cho phép Claude tìm kiếm, tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu nội bộ của tổ chức cùng lúc — không chỉ một file hay một hệ thống.

Khác gì với Connectors thông thường?

ConnectorsEnterprise Search
Phạm viTừng công cụ riêng lẻTìm xuyên nhiều nguồn cùng lúc
Cấu hìnhNgười dùng tự càiAdmin cài cho toàn tổ chức
Kiểm soátCá nhânTheo role-based access control
Use caseWorkflow cá nhânKnowledge management tổ chức

Ví dụ ứng dụng thực tế

  • "Tìm tất cả báo cáo về khách hàng Acme Corp từ 2024 đến nay" — Claude tìm xuyên Drive, email, CRM cùng lúc.
  • "Ai đã trả lời email của khách hàng này tuần trước và họ cam kết điều gì?" — Tổng hợp từ nhiều nguồn.
  • "Chính sách hiện hành về hoàn tiền của công ty là gì?" — Tìm trong internal wiki, handbook.
Yêu cầu triển khai

Enterprise Search yêu cầu gói Enterprise hoặc Team với cấu hình admin. Không có trong gói Pro cá nhân.

10
Mở rộng · Bài 10

Research Mode — Nghiên cứu sâu

Để Claude tự tra cứu, tổng hợp và phân tích nhiều nguồn

Research Mode (Deep Research) cho phép Claude thực hiện research nhiều bước tự động: tìm kiếm web, đọc nhiều trang, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, và trả lời câu hỏi phức tạp với dẫn chứng đầy đủ.

Khi nào dùng Research Mode?

  • Câu hỏi đòi hỏi thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Cần cập nhật thông tin mới nhất (news, số liệu, sự kiện gần đây).
  • Phân tích so sánh: "So sánh 5 công ty X về tiêu chí Y, Z".
  • Due diligence, market research, competitive analysis.

Cách Research Mode hoạt động

  1. Bạn đặt câu hỏi research phức tạp.
  2. Claude xây dựng kế hoạch nghiên cứu: cần tìm gì, từ đâu.
  3. Claude thực hiện nhiều vòng tìm kiếm web, đọc trang, tổng hợp.
  4. Cuối cùng trả ra báo cáo có cấu trúc với nguồn dẫn rõ ràng.
Khác gì với Web Search thông thường?

Web Search bật trong chat đơn giản cho phép Claude tra cứu một lượt cho một câu hỏi. Research Mode là quy trình nhiều bước tự động, có thể thực hiện hàng chục truy vấn và tổng hợp từ nhiều trang trước khi trả lời.

Kiểm tra nhanh · Bài 10
Bạn cần phân tích thị trường phần mềm quản lý nhân sự tại Việt Nam, bao gồm 10 đối thủ cạnh tranh với tính năng và giá. Công cụ nào phù hợp nhất?
  • A Chat thông thường không cần web search
  • B Enterprise Search trong internal database
  • C Research Mode / Deep Research
  • D Cowork với file Excel có sẵn
11
Mở rộng · Bài 11

Ứng dụng theo vai trò

Claude làm được gì cụ thể cho từng nhóm nghề nghiệp

Claude có ích nhất khi được dùng cho công việc cụ thể của bạn. Dưới đây là các use-case đã được Anthropic ghi nhận theo từng nhóm nghề.

Quản lý & Điều hành

Lãnh đạo doanh nghiệp

Tóm tắt báo cáo dài, phân tích số liệu, soạn thảo thông tin nội bộ, chuẩn bị nội dung họp board.

Kỹ thuật

Developer & Engineer

Review code, viết test, debug, refactor, viết tài liệu kỹ thuật, giải thích codebase mới.

Marketing

Content & Marketing

Soạn copy, viết blog, tạo variation A/B, nghiên cứu đối thủ, lên lịch nội dung.

Pháp lý & Tài chính

Legal & Finance

Tóm tắt hợp đồng, phân tích điều khoản, chuẩn bị báo cáo tài chính. Lưu ý: luôn xác minh với chuyên gia.

Khách hàng

Customer Success

Soạn email phản hồi, tóm tắt lịch sử khách hàng, chuẩn bị báo cáo QBR, xử lý ticket.

Nhân sự

HR & Talent

Soạn JD, tóm tắt CV, chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn, viết chính sách nội bộ.

Nguyên tắc chung

Claude hiệu quả nhất ở công việc có pattern lặp lại, đòi hỏi đọc nhiều text, và tạo ra văn bản có cấu trúc. Với công việc đòi hỏi phán đoán chuyên môn cao (y tế, pháp lý, tài chính thực sự), luôn để chuyên gia review output của Claude.

Phần IV · AI Fluency
12
AI Fluency · Bài 12

Khung AI Fluency

Làm việc với AI hiệu quả, có đạo đức, và an toàn

AI Fluency không phải là biết dùng một công cụ — mà là khả năng cộng tác với AI một cách có chủ đích, hiệu quả, và có trách nhiệm. Anthropic xây dựng khung này dựa trên 4 trụ cột.

4 trụ cột của AI Fluency

Pillar 1

Hiểu AI (Understanding)

Biết AI hoạt động như thế nào, có giới hạn gì, khi nào đáng tin và khi nào không. Không kỳ vọng quá mức.

Pillar 2

Tương tác hiệu quả (Effective interaction)

Biết đặt câu hỏi đúng, cung cấp đủ context, đọc và đánh giá output một cách phê phán.

Pillar 3

Có đạo đức (Ethical use)

Dùng AI trách nhiệm: không tạo nội dung gây hại, tôn trọng bản quyền, minh bạch về việc dùng AI.

Pillar 4

An toàn (Safety)

Bảo vệ data cá nhân, không chia sẻ thông tin nhạy cảm, kiểm soát quyền truy cập AI vào hệ thống.

AI Fluency cho từng đối tượng

Anthropic thiết kế chương trình AI Fluency cho nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm có trọng tâm riêng:

  • Sinh viên: Tư duy phản biện với AI output, học tập hiệu quả hơn không phụ thuộc vào AI.
  • Giáo viên / Nhà thiết kế học tập: Tích hợp AI vào giảng dạy, thiết kế bài học có AI, đánh giá integrity.
  • Doanh nghiệp nhỏ: Ứng dụng AI vào vận hành, tối ưu quy trình, không cần đội IT lớn.
  • Tổ chức phi lợi nhuận: Tăng impact với nguồn lực hạn chế, giữ đúng mission và giá trị.
13
AI Fluency · Bài 13

Giới hạn & trách nhiệm AI

Biết AI làm được gì — và không làm được gì

Dùng AI tốt đòi hỏi hiểu rõ giới hạn của nó. Overestimate AI dẫn đến rủi ro. Underestimate AI dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.

Những gì AI làm TỐT

  • Xử lý lượng lớn văn bản: đọc, tóm tắt, phân loại, trích xuất.
  • Tạo ra văn bản có cấu trúc dựa trên pattern đã học.
  • Giải thích khái niệm theo nhiều cách, nhiều mức độ.
  • Tìm lỗi trong code và đề xuất sửa.
  • Dịch thuật giữa các ngôn ngữ.
  • Tạo variation và brainstorm ý tưởng.

Những gì AI làm KHÔNG TỐT hoặc KHÔNG NÊN tin mù

  • Hallucination: Claude có thể tự tin đưa ra thông tin sai, đặc biệt với số liệu cụ thể, tên người, sự kiện ngày tháng. Luôn verify.
  • Reasoning phức tạp: Chuỗi suy luận nhiều bước có thể có lỗi ẩn. Kiểm tra logic từng bước.
  • Phán đoán chuyên môn thực tế: Y tế, pháp lý, tài chính — Claude cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn thay thế chuyên gia.
  • Thông tin thời gian thực: Nếu không bật web search, Claude không biết gì sau training cutoff.

Trách nhiệm khi dùng AI

Human in the Loop

Dù AI làm 90% công việc, bạn vẫn phải là người review, xác minh, và chịu trách nhiệm về output cuối cùng. Đặc biệt khi output ảnh hưởng đến người khác: email gửi khách hàng, tài liệu pháp lý, nội dung công khai.

  • Minh bạch khi dùng AI tạo nội dung — đặc biệt trong bối cảnh học thuật và chuyên môn.
  • Không dùng AI để tạo nội dung gây hiểu lầm hoặc gây hại.
  • Bảo vệ thông tin cá nhân — không đưa dữ liệu nhạy cảm vào prompt.
Kiểm tra nhanh · Bài 13
Claude tự tin trả lời rằng một điều luật cụ thể cho phép bạn làm X. Bước tiếp theo đúng nhất là?
  • A Làm ngay vì Claude đã xác nhận
  • B Hỏi Claude thêm để chắc chắn hơn
  • C Xác minh với luật sư hoặc văn bản pháp luật gốc
  • D Chờ Claude tìm kiếm web để xác nhận lại
Phần V · Xây dựng với API
14
API · Bài 14

Claude API — Nền tảng cho developer

Từ API call đầu tiên đến ứng dụng production

Claude API cho phép bạn tích hợp khả năng của Claude vào ứng dụng riêng — website, app, pipeline tự động, hoặc bất kỳ hệ thống nào bạn xây dựng.

API call cơ bản

import anthropic

client = anthropic.Anthropic()

message = client.messages.create(
    model="claude-sonnet-4-6",
    max_tokens=1024,
    messages=[
        {"role": "user", "content": "Giải thích context window là gì"}
    ]
)
print(message.content[0].text)

Các tham số quan trọng

Tham sốÝ nghĩaGhi chú
modelChọn model sử dụngDùng ID cụ thể có ngày
max_tokensGiới hạn outputOpus 4.8 tối đa 128K
systemSystem promptĐịnh nghĩa role và context
messagesLịch sử hội thoạiArray của role + content
temperatureĐộ sáng tạo (0–1)0 = ổn định, 1 = sáng tạo hơn
streamStreaming responseTrue để nhận text dần dần

Các tính năng nâng cao của API

  • Prompt Caching: Cache system prompt và context dài để giảm chi phí và tăng tốc độ. Tiết kiệm đến 90% chi phí cho prompt lặp lại.
  • Batch Processing: Xử lý hàng nghìn request bất đồng bộ với giá giảm 50%. Lý tưởng cho phân loại, phân tích dataset lớn.
  • Extended Thinking: Cho phép Claude "suy nghĩ" trước khi trả lời — cải thiện đáng kể bài toán logic phức tạp.
  • Vision: Gửi kèm hình ảnh trong messages để Claude phân tích, mô tả, hoặc trích xuất thông tin.
  • Files API: Upload file một lần, tham chiếu nhiều lần mà không cần gửi lại.
SDK hỗ trợ

Anthropic cung cấp SDK chính thức cho Python (anthropic) và TypeScript/Node.js (@anthropic-ai/sdk). Cộng đồng cũng xây dựng SDK cho Java, Go, Ruby và nhiều ngôn ngữ khác.

15
API · Bài 15

Tool Use & MCP

Cho Claude hành động trong thế giới thực

Tool Use (Function Calling) là khả năng Claude gọi các hàm, API bên ngoài — không chỉ tạo ra văn bản mà còn thực hiện hành động. MCP (Model Context Protocol) là chuẩn mở để kết nối Claude với bất kỳ dịch vụ nào.

Tool Use hoạt động như thế nào?

  1. Bạn định nghĩa các "tool" — tên, mô tả, và schema của tham số đầu vào.
  2. Claude đọc request của user và quyết định có cần dùng tool không.
  3. Nếu cần, Claude trả về tool_use block với tên tool và tham số.
  4. Code của bạn nhận block này, thực thi tool thực sự, trả kết quả lại cho Claude.
  5. Claude tổng hợp kết quả tool và trả lời người dùng.
# Ví dụ định nghĩa một tool
tools = [
  {
    "name": "get_weather",
    "description": "Lấy thời tiết hiện tại của một thành phố",
    "input_schema": {
      "type": "object",
      "properties": {
        "city": {"type": "string", "description": "Tên thành phố"}
      },
      "required": ["city"]
    }
  }
]

Model Context Protocol (MCP)

MCP là chuẩn mở do Anthropic phát triển, cho phép Claude kết nối với bất kỳ dịch vụ nào qua giao thức chuẩn hóa. Thay vì mỗi nhà phát triển phải tự viết tích hợp, MCP cung cấp chuẩn chung.

Tools

Công cụ (Functions)

Hàm Claude có thể gọi: tìm kiếm web, đọc file, gọi API, chạy code.

Resources

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu Claude có thể đọc: file, database, trang web, stream.

Prompts

Prompt templates

Các prompt được định nghĩa trước cho các tác vụ lặp lại.

# Thêm MCP server trong Claude Code
claude mcp add github --transport sse \
  --url https://mcp.github.com/sse \
  --header "Authorization: Bearer YOUR_TOKEN"

# Liệt kê tất cả MCP servers
claude mcp list
Web search và Computer Use — Server Tools

Anthropic cũng cung cấp các built-in server tools: web_search (tìm kiếm web), web_fetch (đọc trang), code_execution (chạy Python), và computer_use (điều khiển desktop — đang ở beta).

16
API · Bài 16

Claude Code — Lập trình với AI

Từ đặt câu hỏi về code đến agent lập trình tự động

Claude Code là công cụ agentic coding — Claude không chỉ trả lời câu hỏi về code mà còn đọc codebase, viết code, chạy test, và commit trực tiếp trong terminal.

Cài đặt và bắt đầu

# Cài đặt qua npm
npm install -g @anthropic-ai/claude-code

# Hoặc Homebrew (macOS)
brew install claude-code

# Chạy trong thư mục dự án
cd your-project
claude

# VS Code extension — tìm "Claude Code" trong Extensions

Các tính năng chính

  • Codebase context: Claude đọc toàn bộ project, hiểu được architecture, naming convention, existing patterns.
  • Multi-file editing: Thay đổi đồng thời nhiều file liên quan.
  • Terminal commands: Chạy lệnh bash, npm/pip install, test, build.
  • Git integration: Đọc diff, giải thích thay đổi, chuẩn bị commit message.
  • Subagents: Giao một task lớn cho Claude Code, nó tự chia nhỏ và xử lý từng phần.
  • Agent Skills: File Markdown định nghĩa workflow tái sử dụng cho Claude Code.

Slash commands hữu ích

CommandTác dụng
/mcpXem trạng thái các MCP server đang kết nối
/usageXem token đã dùng trong session
/effortĐiều chỉnh mức độ suy nghĩ (low/medium/high)
/terminal-setupCài đặt tích hợp terminal
Lưu ý khi dùng Claude Code

Claude Code có thể chạy lệnh trực tiếp trên máy của bạn. Luôn review các lệnh Claude đề xuất trước khi xác nhận, đặc biệt lệnh có thể xóa file hoặc thay đổi cấu hình hệ thống.

Phần VI · Cloud Platforms
17
Cloud · Bài 17

Claude trên Amazon Bedrock

Triển khai Claude trong hạ tầng AWS của bạn

Amazon Bedrock cho phép dùng Claude qua hạ tầng AWS — tích hợp với các dịch vụ AWS hiện có, tuân thủ chính sách bảo mật enterprise, và sử dụng IAM roles quen thuộc.

Khi nào chọn Bedrock thay vì Claude API trực tiếp?

  • Tổ chức đã có thoả thuận bảo mật (BAA, HIPAA) với AWS.
  • Data không được rời khỏi region cụ thể (data residency requirement).
  • Cần tích hợp với VPC, IAM, CloudWatch, S3 sẵn có.
  • Đội IT đã quen với AWS toolchain.

Gọi Claude qua Bedrock (Python)

import boto3
import json

bedrock = boto3.client(
    service_name="bedrock-runtime",
    region_name="us-east-1"
)

response = bedrock.invoke_model(
    modelId="anthropic.claude-sonnet-4-6",
    body=json.dumps({
        "anthropic_version": "bedrock-2023-05-31",
        "max_tokens": 1024,
        "messages": [{
            "role": "user",
            "content": "Xin chào Claude!"
        }]
    })
)
result = json.loads(response["body"].read())
print(result["content"][0]["text"])

Loại endpoint trên Bedrock

Endpoint typeĐặc điểmDùng khi
GlobalDynamic routing, availability cao nhấtProduction workloads thông thường
RegionalData không rời khỏi region cụ thểCompliance, GDPR, data residency
18
Cloud · Bài 18

Claude trên Google Vertex AI

Tích hợp Claude vào hệ sinh thái Google Cloud

Google Cloud Vertex AI cung cấp Claude như một managed service — hưởng lợi từ hạ tầng GCP, tích hợp với BigQuery, Vertex AI Pipelines, và các dịch vụ Google Cloud khác.

Khi nào chọn Vertex AI?

  • Tổ chức đã dùng Google Cloud Platform làm primary cloud.
  • Cần kết hợp Claude với BigQuery, Vertex AI Pipelines, hoặc Google Workspace.
  • Muốn sử dụng Google's IAM và audit logging.
  • Data ở trong Google Cloud Storage cần được Claude xử lý.

Gọi Claude qua Vertex AI

import anthropic

# Vertex AI client dùng cùng SDK nhưng khác endpoint
client = anthropic.AnthropicVertex(
    project_id="YOUR_PROJECT_ID",
    region="us-east5"
)

message = client.messages.create(
    model="claude-sonnet-4-6",
    max_tokens=1024,
    messages=[
        {"role": "user", "content": "Xin chào từ Vertex AI!"}
    ]
)
print(message.content[0].text)

Ba loại endpoint trên Vertex AI

EndpointMô tả
GlobalTự động routing để đảm bảo availability tối đa
Multi-regionRouting trong một vùng địa lý (EU, US, Asia)
RegionalCố định trong một region cụ thể — data residency
So sánh nhanh ba platform

Claude API trực tiếp: Đơn giản nhất, không cần cloud setup. Dùng cho cá nhân và startup.
Amazon Bedrock: Cho tổ chức đã dùng AWS, cần compliance AWS.
Google Vertex AI: Cho tổ chức đã dùng GCP, cần tích hợp Google ecosystem.

Kiểm tra nhanh · Bài 18
Công ty bạn có yêu cầu tất cả dữ liệu khách hàng phải ở trong khu vực EU và đã dùng Google Cloud. Platform nào phù hợp nhất?
  • A Claude API trực tiếp
  • B Amazon Bedrock global endpoint
  • C Google Vertex AI regional endpoint ở EU
  • D Claude Code qua terminal

Bạn đã hoàn thành toàn bộ khoá học.
Kiến thức chỉ có giá trị khi được áp dụng.

Nội dung tổng hợp và dịch từ tài liệu công khai của Anthropic Academy & Anthropic Docs · © Anthropic PBC · Biên dịch bởi Green Box Education · Tháng 6/2026
GBE Liên hệ GBE